CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
353,10+429,61%-3,531%-0,269%+0,26%7,84 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
322,57+392,46%-3,226%+0,001%-0,03%2,57 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
293,18+356,71%-2,932%-0,210%+0,24%8,36 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
217,05+264,08%-2,171%-0,612%+0,66%944,95 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
214,11+260,50%-2,141%-0,108%+0,21%2,92 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
195,29+237,60%-1,953%-0,301%+0,57%2,88 Tr--
LINEA
BLINEA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT
131,62+160,14%-1,316%-0,006%+0,15%2,17 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
122,89+149,52%-1,229%-0,137%+0,03%1,82 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
112,23+136,55%-1,122%-0,029%+0,10%2,29 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
108,64+132,18%-1,086%-0,063%-0,28%4,51 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
94,82+115,37%-0,948%+0,005%-0,13%933,70 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
92,68+112,76%-0,927%-0,822%+0,39%1,06 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
85,78+104,36%-0,858%-0,012%+0,18%1,40 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
69,81+84,94%-0,698%-0,258%+1,03%2,20 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
51,15+62,23%-0,512%+0,000%+0,22%1,39 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
41,13+50,04%-0,411%-0,019%+0,04%1,50 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
33,73+41,04%-0,337%+0,015%+0,06%1,72 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
20,12+24,48%-0,201%+0,005%-0,20%577,44 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
19,16+23,32%-0,192%-0,023%+0,14%8,90 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
17,71+21,55%-0,177%-0,025%+0,14%12,86 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
17,35+21,12%-0,174%+0,005%-0,35%462,65 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
16,57+20,16%-0,166%+0,005%-0,06%542,02 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
16,53+20,11%-0,165%+0,001%-0,16%1,79 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
15,62+19,01%-0,156%-0,004%+0,23%389,32 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,19+17,27%-0,142%+0,000%+0,04%603,67 N--