| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,13% | 5,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,28 | +10,08% | +0,083% | +0,010% | -0,05% | 3,95 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,00 | +9,74% | +0,080% | +0,010% | -0,11% | 567,82 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,078% | +0,010% | -0,14% | 1,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 7,69 | +9,36% | +0,077% | +0,010% | -0,13% | 28,12 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 7,64 | +9,30% | +0,076% | +0,010% | -0,12% | 2,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,94 | +7,23% | +0,059% | +0,010% | -0,09% | 2,15 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,57 | +5,56% | +0,046% | +0,010% | -0,10% | 2,58 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 4,18 | +5,08% | +0,042% | +0,010% | -0,23% | 2,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 3,92 | +4,76% | +0,039% | +0,010% | -0,01% | 2,59 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 3,20 | +3,90% | +0,032% | -0,024% | +0,14% | 25,50 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,18 | +2,66% | +0,022% | +0,010% | -0,13% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 1,57 | +1,91% | +0,016% | -0,010% | +0,11% | 238,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 1,57 | +1,91% | +0,016% | -0,007% | +0,12% | 9,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 1,39 | +1,70% | +0,014% | -0,004% | +0,09% | 439,55 Tr | -- |