CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%5,33 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%3,28 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,17%1,80 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,17%614,14 N--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,31+8,89%+0,073%+0,010%-0,16%1,66 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,39+7,77%+0,064%+0,010%-0,18%28,69 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,59+6,80%+0,056%+0,010%-0,23%2,22 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,24+6,37%+0,052%+0,010%-0,21%2,91 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,57+5,56%+0,046%+0,010%-0,22%2,61 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,25+5,17%+0,042%+0,010%-0,15%25,34 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,59+3,15%+0,026%+0,010%-0,16%9,95 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
2,31+2,81%+0,023%+0,010%-0,14%222,36 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,07+1,30%+0,011%+0,010%-0,13%462,82 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
0,95+1,16%+0,010%+0,006%-0,30%2,61 Tr--