| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,17% | 5,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,28 | +10,08% | +0,083% | +0,010% | -0,07% | 3,93 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 8,16 | +9,93% | +0,082% | +0,010% | -0,19% | 2,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,00 | +9,74% | +0,080% | +0,010% | -0,12% | 572,33 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 7,82 | +9,51% | +0,078% | +0,010% | -0,08% | 28,13 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,078% | +0,010% | -0,16% | 1,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 6,34 | +7,72% | +0,063% | +0,010% | -0,06% | 2,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,81 | +5,85% | +0,048% | +0,010% | -0,10% | 2,53 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,65 | +5,66% | +0,046% | +0,010% | -0,10% | 2,16 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,60 | +3,16% | +0,026% | +0,010% | -0,13% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 2,11 | +2,56% | +0,021% | +0,010% | -0,10% | 2,82 Tr | -- | |
BXRP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM | 1,01 | +1,23% | -0,010% | -0,010% | +0,10% | 9,83 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,58 | +0,70% | -0,006% | -0,007% | +0,11% | 443,01 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 0,29 | +0,35% | -0,003% | -0,007% | +0,13% | 25,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 0,17 | +0,21% | +0,002% | -0,003% | +0,10% | 234,06 Tr | -- |