| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,16% | 5,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 3,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,13% | 4,01 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,17% | 601,49 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 1,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 7,31 | +8,89% | +0,073% | +0,010% | -0,15% | 1,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 6,89 | +8,38% | +0,069% | +0,005% | -0,18% | 25,47 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 6,53 | +7,94% | +0,065% | +0,010% | -0,13% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,91 | +7,18% | +0,059% | +0,010% | -0,18% | 28,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 5,32 | +6,47% | +0,053% | +0,010% | -0,25% | 2,92 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 4,39 | +5,34% | +0,044% | +0,010% | -0,15% | 10,03 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,28 | +5,21% | +0,043% | +0,009% | -0,18% | 2,63 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,06 | +4,94% | +0,041% | +0,010% | -0,14% | 217,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,90 | +4,75% | +0,039% | +0,004% | -0,14% | 462,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 0,28 | +0,34% | +0,003% | -0,006% | +0,24% | 2,64 Tr | -- |