| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 5,27 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 3,29 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 3,97 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 8,92 | +10,85% | +0,089% | +0,010% | -0,16% | 1,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,49 | +10,33% | +0,085% | +0,010% | -0,16% | 616,13 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 7,31 | +8,89% | +0,073% | +0,010% | -0,19% | 1,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,39 | +7,77% | +0,064% | +0,010% | -0,17% | 28,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,59 | +6,80% | +0,056% | +0,010% | -0,23% | 2,22 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 5,24 | +6,37% | +0,052% | +0,010% | -0,09% | 2,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,57 | +5,56% | +0,046% | +0,010% | -0,18% | 2,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 4,25 | +5,17% | +0,042% | +0,010% | -0,15% | 25,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 2,59 | +3,15% | +0,026% | +0,010% | -0,16% | 9,96 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 2,31 | +2,81% | +0,023% | +0,010% | -0,16% | 222,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 1,07 | +1,30% | +0,011% | +0,010% | -0,14% | 463,11 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 0,95 | +1,16% | +0,010% | +0,010% | -0,20% | 2,61 Tr | -- |